Máy bơm nước matra

tin nhắn.com 

http://maybomtsurumày.net

I. MÁY BƠM NƯỚC THẢI ĐẶT CẠN MATRA - ITALY
MÁY BƠM MATRA ITALY Series QB: bơm nước thải đặt cạn- Vật liệu: Thân và cánh bởi gang Trục bởi inox 416- Ứng dụng: bơm cách xử lý nước thải đặt cạn, bơm rửa màng MBR, bơm nước thô…- Nhiệt độ bơm: max 90ºC
*
ModelCông suất/ Điện ápkw/VLưu lượnglít/ minCột ápmĐơn giáChưa VATQ3/B2S1.1kw/220V25-40018-9m 11,500,000Q3/B2ST1.1kw/ 380V25-40018-9m 11,000,000Q3/B21.5kw/220V50-60019-4m 13,300,000Q3/B2T1.5kw/380V50-60019-4m 12,950,000Q4/B32.2kw/220V100-100017-6m 16,900,000Q4/B3T2.2kw/380V100-100017-6m 16,550,000Q5/B3T4kw/380V200-120024-13m 30,000,000Q6/B3T5.5kw/380V400-140025-17m 39,600,000Q7/B3T7.5kw/380V400-160029-17m 40,500,000Q8/B4T9.2kw/380V400-200029-16.5m 59,500,000Q8/B4ST11kw/380V600-220030-18m 53,600,000Q9/B4T15kw/380V800-240032-22m 63,000,000MÁY BƠM CHÌM MATRA ITALY Series SMG: Bơm nước thải thả chìm- Vật liệu: Thân với cánh bởi gang Gđôi mươi Trục bằng inox 316- Ứng dụng: bơm xử lý nước thải, bơm thoát nước tầng hầm, bơm đài phun…- Vật rắn được cho phép đi qua: max 35mm- Nhiệt độ bơm: max 40ºC
*
ModelCông suất/ Điện ápkw/VLưu lượnglít/ minCột ápmĐơn giáChưa VATSMG 100T0.75kw/380V10-40013-2m 6,800,000SMG 150T1.1kw/380V10-50014-1m 8,300,000SMG 200T1.5kw/380V10-70016-1m 10,600,000SMG 300T2.2kw/380V10-100019-0.3m 11,700,000SMG 400T3kw/380V10-120020-2m 16,500,000SMG 550T4kw/380V10-160024-0.2m 22,570,000SMG 750T5.5kw/380V10-180026-0.4m 25,340,000SMG 1000T7.5kw/380V10-2200.32-0.2m 40,500,000MÁY BƠM MATRA ITALY CHÌM Series VTXS: Bơm nước thải thả chìm- Vật liệu: Thân bằng gang phối hợp inox 304 Cánh bằng gang Trục bằng inox 416- Ứng dụng: bơm xử trí nước thải, bơm thải nước tầng hầm dưới đất, bơm đài phun…- Vật rắn được cho phép đi qua: max 45mm
*
ModelCông suất/ Điện ápkw/VLưu lượnglít/ minCột ápmĐơn giáChưa VAT VTXS 35G  0.28kw/220V  10-200  6.9-1.9m  3,400,000 VTXS 50G 0.37k/220V 50-250  8-0.8m  3,750,000 VTXS 75G  0.55kw/220V  50-250  7.5-2m  5,180,000 VTXS 100G  0.75kw/220V  50-350  9-0.5m  5,500,000 VTXS 100T  0.75kw/380V  50-350  9-0.5m  5,500,000 VTXS 150G  1.1kw/220V  50-450  12-0.5m  7,450,000 VTXS 150T  1.1kw/380V  50-450  12-0.5m  7,300,000 VTXS 200G  1.5kw/220V  50-580  13.2-0.5m  7,920,000 VTXS 200T  1.5kw/380V  50-580  13.2-0.5m  7,9đôi mươi,000

Chuyên mục: Blogs